menu_book
見出し語検索結果 "y tế" (1件)
日本語
名医療
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
ここの医療サービスはとても良い。
swap_horiz
類語検索結果 "y tế" (4件)
日本語
動サインする
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
日本語
名医療保険
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
chuyên viên y tế
日本語
名医療専門家
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
format_quote
フレーズ検索結果 "y tế" (9件)
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
ここの医療サービスはとても良い。
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
この男性は転倒して路面に座り込んだ。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
家族は医療スタッフが若い女性の遺志を完全に実現できるよう、あらゆる条件を整えた。
Kỹ thuật viên y tế chỉ lấy một lớp màng mỏng phía trước nhãn cầu.
医療技術者は眼球の前面にある薄い膜だけを採取した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)